同形皮質 đồng hình bì chất Hán Việt: đồng hình bì chất Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 形 (hình) + 皮 (bì) + 質 (chất)Hán Việtđồng hình bì chấtCấu tạo同 + 形 + 皮 + 質 · đồng + hình + bì + chất nghĩa thành phần: đồng + hình + bì + chất Nghĩa EngCihui isocortex