同形網狀 đồng hình võng trạng Hán Việt: đồng hình võng trạng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 形 (hình) + 網 (võng) + 狀 (trạng)Hán Việtđồng hình võng trạngCấu tạo同 + 形 + 網 + 狀 · đồng + hình + võng + trạng nghĩa thành phần: đồng + hình + võng + trạng Nghĩa EngCihui homobrochate