同德協力

tóng dé xié lì đồng đức hiệp lực

Hán Việt: đồng đức hiệp lực · Pinyin: tóng dé xié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đức) + (hiệp) + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为同一目标而共同尽力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为同一目标而共同尽力。