同德協力 tóng dé xié lì · đồng đức hiệp lực Hán Việt: đồng đức hiệp lực · Pinyin: tóng dé xié lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 德 (đức) + 協 (hiệp) + 力 (lực)Pinyintóng dé xié lìHán Việtđồng đức hiệp lựcCấu tạo同 + 德 + 協 + 力 · đồng + đức + hiệp + lực nghĩa thành phần: đồng + đức + hiệp + lực