同心一力
đồng tâm nhất lực
Hán Việt: đồng tâm nhất lực · Pinyin: tóng xīn yī lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「同心協力」。見「同心協力」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 团结一致,共同努力。同“同心协力”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"同心协力"。
- Tân Hoa Tự Điển 团结一致,共同努力。同同心协力”。