同心僇力

tóng xīn lù lì đồng tâm lục lực

Hán Việt: đồng tâm lục lực · Pinyin: tóng xīn lù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (lục) + (lực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 齊心合力。《明史.卷一六九.王直傳》:「陛下宵衣旰食,徵天下兵,與群臣兆姓同心僇力,期滅此朝食,以雪不共戴天之恥。」《水滸傳》第八八回:「全靠你等眾弟兄同心僇力,來日必行。」也作「戮力同心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指齐心合力。同“同心戮力”。