同心僯力

tóng xīn jié lì

Pinyin: tóng xīn jié lì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + + (lực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指齐心合力。同同心戮力”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同心戮力"。