同心合德
đồng tâm hợp đức
Hán Việt: đồng tâm hợp đức · Pinyin: tóng xīn hé dé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指思想统一,信念一致。同“同心同德”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"同心同德"。
- Tân Hoa Tự Điển 指思想统一,信念一致。同同心同德”。
Hán Việt: đồng tâm hợp đức · Pinyin: tóng xīn hé dé