同心如意

tóng xīn rú yì đồng tâm như ý

Hán Việt: đồng tâm như ý · Pinyin: tóng xīn rú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (như) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种刻有两个心形交搭图案的如意。如意,一种器物,象征吉祥,用竹﹑骨﹑玉制成,多供玩赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种刻有两个心形交搭图案的如意。如意,一种器物,象征吉祥,用竹﹑骨﹑玉制成,多供玩赏。