同心敵愾 tóng xīn dí kài · đồng tâm địch hi Hán Việt: đồng tâm địch hi · Pinyin: tóng xīn dí kài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 敵 (địch) + 愾 (hi)Pinyintóng xīn dí kàiHán Việtđồng tâm địch hiCấu tạo同 + 心 + 敵 + 愾 · đồng + tâm + địch + hi nghĩa thành phần: đồng + tâm + địch + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同怀强烈的愤恨以对付敌人。