同心斷金

tóng xīn duàn jīn đồng tâm đoạn kim

Hán Việt: đồng tâm đoạn kim · Pinyin: tóng xīn duàn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (tâm) + (đoạn) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心齐力量大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《易.系辞上》"二人同心,其利断金。"后以"同心断金"形容心齐力量大。