同心方勝
đồng tâm phương thắng
Hán Việt: đồng tâm phương thắng · Pinyin: tóng xīn fāng shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两个连接在一起的菱形结。多以表示男女爱情。胜,原为女子头上菱形饰物,以金箔﹑丝绒或绢帛剪制而成。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两个连接在一起的菱形结。多以表示男女爱情。胜,原为女子头上菱形饰物,以金箔﹑丝绒或绢帛剪制而成。