同心球粒 đồng tâm cầu lạp Hán Việt: đồng tâm cầu lạp Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 球 (cầu) + 粒 (lạp)Hán Việtđồng tâm cầu lạpCấu tạo同 + 心 + 球 + 粒 · đồng + tâm + cầu + lạp nghĩa thành phần: đồng + tâm + cầu + lạp Nghĩa EngCihui orbicule