同心葉力 tóng xīn yè lì · đồng tâm diệp lực Hán Việt: đồng tâm diệp lực · Pinyin: tóng xīn yè lì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 葉 (diệp) + 力 (lực)Pinyintóng xīn yè lìHán Việtđồng tâm diệp lựcCấu tạo同 + 心 + 葉 + 力 · đồng + tâm + diệp + lực nghĩa thành phần: đồng + tâm + diệp + lực