同心蛤科 đồng tâm cáp khoa Hán Việt: đồng tâm cáp khoa Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 蛤 (cáp) + 科 (khoa)Hán Việtđồng tâm cáp khoaCấu tạo同 + 心 + 蛤 + 科 · đồng + tâm + cáp + khoa nghĩa thành phần: đồng + tâm + cáp + khoa Nghĩa EngCihui Isocardiidae