同心語組 đồng tâm ngữ tổ Hán Việt: đồng tâm ngữ tổ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 心 (tâm) + 語 (ngữ) + 組 (tổ)Hán Việtđồng tâm ngữ tổCấu tạo同 + 心 + 語 + 組 · đồng + tâm + ngữ + tổ nghĩa thành phần: đồng + tâm + ngữ + tổ Nghĩa EngCihui 同心語組 óngxīn yǔzǔ n. <lg.> endocentric construction