同志偶像

tóng zhì ǒu xiàng đồng chí ngẫu tượng

Hán Việt: đồng chí ngẫu tượng · Pinyin: tóng zhì ǒu xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (chí) + (ngẫu) + (tượng)