同憂相救

tóng yōu xiāng jiù đồng ưu tương cứu

Hán Việt: đồng ưu tương cứu · Pinyin: tóng yōu xiāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ưu) + (tương) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指忧患相同者互相救助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧患相同者互相救助。