同性戀社群
đồng tính luyến xã quần
Hán Việt: đồng tính luyến xã quần · Pinyin: tóng xìng liàn shè qún
Tổng quan
Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 社 (xã) + 群 (quần)
Hán Việt: đồng tính luyến xã quần · Pinyin: tóng xìng liàn shè qún
Cấu tạo: 同 (đồng) + 性 (tính) + 戀 (luyến) + 社 (xã) + 群 (quần)