同性相斥
đồng tính tương xích
Hán Việt: đồng tính tương xích · Pinyin: tóng xìng xiāng chì
Tổng quan
các cực giống nhau thì đẩy nhau | (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui các cực giống nhau thì đẩy nhau | (nghĩa bóng) giống nhau thì đẩy nhau
Eng
- CC-CEDICT like polarities repel each other|(fig.) like repels like
- Cihui like polarities repel each other; (fig.) like repels like