同惡相恤

tóng wù xiāng xù đồng ác tương tuất

Hán Việt: đồng ác tương tuất · Pinyin: tóng wù xiāng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ác) + (tương) + (tuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对共同憎恶者,必相互援助以对付之。同“同恶相助”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同恶相助"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指对共同憎恶者,必相互援助以对付之。同同恶相助”。