同惡相救 tóng è xiāng jiù · đồng ác tương cứu Hán Việt: đồng ác tương cứu · Pinyin: tóng è xiāng jiù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 惡 (ác) + 相 (tương) + 救 (cứu)Pinyintóng è xiāng jiùHán Việtđồng ác tương cứuCấu tạo同 + 惡 + 相 + 救 · đồng + ác + tương + cứu nghĩa thành phần: đồng + ác + tương + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 同恶:共同作恶的人;救:帮助。坏人互相勾结,共同作恶。