同情疲勞 tóng qíng pí láo · đồng tình bì lao Hán Việt: đồng tình bì lao · Pinyin: tóng qíng pí láo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 疲 (bì) + 勞 (lao)Pinyintóng qíng pí láoHán Việtđồng tình bì laoCấu tạo同 + 情 + 疲 + 勞 · đồng + tình + bì + lao nghĩa thành phần: đồng + tình + bì + lao