同情罷工 đồng tình bãi công Hán Việt: đồng tình bãi công Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 罷 (bãi) + 工 (công)Hán Việtđồng tình bãi côngCấu tạo同 + 情 + 罷 + 工 · đồng + tình + bãi + công nghĩa thành phần: đồng + tình + bãi + công Nghĩa EngCihui 同情罷工 óngqíng bàgōng n. sympathetic strike ◆v.p. strike in sympathy