同情落泪 đồng tình lạc lệ Hán Việt: đồng tình lạc lệ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 情 (tình) + 落 (lạc) + 淚 (lệ)Hán Việtđồng tình lạc lệTừ loạithànhCấu tạo同 + 情 + 落 + 淚 · đồng + tình + lạc + lệ nghĩa thành phần: đồng + tình + lạc + lệ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khóc thươngBiên soạn shed tears of compassion for sbEngCihui 同情落淚 óngqíngluòlèi f.e. shed tears of compassion for sb Từ liên quan Gần nghĩa同情地 · 同情的 · 同情着 · 同情者 · 同情相成 · 同情某人 · 同情疲劳 · 同情罢工