同意付印 tóng yì fù yìn · đồng ý phó ấn Hán Việt: đồng ý phó ấn · Pinyin: tóng yì fù yìn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 付 (phó) + 印 (ấn)Pinyintóng yì fù yìnHán Việtđồng ý phó ấnCấu tạo同 + 意 + 付 + 印 · đồng + ý + phó + ấn nghĩa thành phần: đồng + ý + phó + ấn