同意忘却 đồng ý vong khước Hán Việt: đồng ý vong khước Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 忘 (vong) + 卻 (khước)Hán Việtđồng ý vong khướcTừ loạitínhCấu tạo同 + 意 + 忘 + 卻 · đồng + ý + vong + khước nghĩa thành phần: đồng + ý + vong + khước Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quên điMainlandKaggle Zh-Vi pass the sponge overEngCihui pass the sponge over Từ liên quan Gần nghĩa同意义的 · 同意给予 · 同意地 · 同意的 · 同意者 · 忘却地 · 忘却的 · 同意付印