同意忘卻 đồng ý vong khước Hán Việt: đồng ý vong khước Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 意 (ý) + 忘 (vong) + 卻 (khước)Hán Việtđồng ý vong khướcCấu tạo同 + 意 + 忘 + 卻 · đồng + ý + vong + khước nghĩa thành phần: đồng + ý + vong + khước Nghĩa EngCihui pass the sponge over