同意給予

tóng yì jǐ yǔ đồng ý cấp dư

Hán Việt: đồng ý cấp dư · Pinyin: tóng yì jǐ yǔ

Tổng quan

cho phép để cho, thừa nhận, công nhận, chấp nhận, cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát, (thương nghiệp); (tài chính) trừ bớt; thêm, (+ for) kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến, (+ of) cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận

Cấu tạo: (đồng) + (ý) + (cấp) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cho phép để cho, thừa nhận, công nhận, chấp nhận, cho, cấp cho, trợ cấp, cấp phát, (thương nghiệp); (tài chính) trừ bớt; thêm, (+ for) kể đến, tính đến; chiếu cố đến, chú ý đến, (+ of) cho phép; chịu được, dung thứ được, chấp nhận