同憂相救

tóng yōu xiāng jiù đồng ưu tương cứu

Hán Việt: đồng ưu tương cứu · Pinyin: tóng yōu xiāng jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ưu) + (tương) + (cứu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂戚相同的人互相救助。漢.趙曄《吳越春秋.闔閭內傳》:「同病相憐,同憂相救,驚翔之鳥相隨而集,瀨下之水因復俱流。」