同成異敗

tóng chéng yì bài đồng thành dị bại

Hán Việt: đồng thành dị bại · Pinyin: tóng chéng yì bài

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thành) + (dị) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异:不同。同心就能成功,不同心就会失败。指做事必须齐心协力。