同成異敗 tóng chéng yì bài · đồng thành dị bại Hán Việt: đồng thành dị bại · Pinyin: tóng chéng yì bài Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 成 (thành) + 異 (dị) + 敗 (bại)Pinyintóng chéng yì bàiHán Việtđồng thành dị bạiCấu tạo同 + 成 + 異 + 敗 · đồng + thành + dị + bại nghĩa thành phần: đồng + thành + dị + bại