同效抑制劑 đồng hiệu ức chế tề Hán Việt: đồng hiệu ức chế tề Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 效 (hiệu) + 抑 (ức) + 制 (chế) + 劑 (tề)Hán Việtđồng hiệu ức chế tềCấu tạo同 + 效 + 抑 + 制 + 劑 · đồng + hiệu + ức + chế + tề nghĩa thành phần: đồng + hiệu + ức + chế + tề Nghĩa EngCihui isoinhibitor