同敝相濟 tóng bì xiāng jì · đồng tệ tương tể Hán Việt: đồng tệ tương tể · Pinyin: tóng bì xiāng jì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 敝 (tệ) + 相 (tương) + 濟 (tể)Pinyintóng bì xiāng jìHán Việtđồng tệ tương tểCấu tạo同 + 敝 + 相 + 濟 · đồng + tệ + tương + tể nghĩa thành phần: đồng + tệ + tương + tể