同文共規 tóng wén gòng guī · đồng văn cộng quy Hán Việt: đồng văn cộng quy · Pinyin: tóng wén gòng guī Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 文 (văn) + 共 (cộng) + 規 (quy)Pinyintóng wén gòng guīHán Việtđồng văn cộng quyCấu tạo同 + 文 + 共 + 規 · đồng + văn + cộng + quy nghĩa thành phần: đồng + văn + cộng + quy