同文共軌 tóng wén gòng guǐ · đồng văn cộng quỹ Hán Việt: đồng văn cộng quỹ · Pinyin: tóng wén gòng guǐ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 文 (văn) + 共 (cộng) + 軌 (quỹ)Pinyintóng wén gòng guǐHán Việtđồng văn cộng quỹCấu tạo同 + 文 + 共 + 軌 · đồng + văn + cộng + quỹ nghĩa thành phần: đồng + văn + cộng + quỹ