同文共軌

tóng wén gòng guǐ đồng văn cộng quỹ

Hán Việt: đồng văn cộng quỹ · Pinyin: tóng wén gòng guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (văn) + (cộng) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〖释义〗同文:全国所用的文字相同;共轨:全国车辙阔狭相同。统一文字,统一车辙。比喻国家统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"同文共规"。 2.《礼记.中庸》"今天下车同轨,书同文,行同伦。"后以"同文共轨"比喻国家统一。
  • Tân Hoa Tự Điển 同文全国所用的文字相同;共轨全国车辙阔狭相同。统一文字,统一车辙。比喻国家统一。