同旁內角 tóng páng nèi jiǎo · đồng bàng nội giác Hán Việt: đồng bàng nội giác · Pinyin: tóng páng nèi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 旁 (bàng) + 內 (nội) + 角 (giác)Pinyintóng páng nèi jiǎoHán Việtđồng bàng nội giácCấu tạo同 + 旁 + 內 + 角 · đồng + bàng + nội + giác nghĩa thành phần: đồng + bàng + nội + giác