同日而論

tóng rì ér lùn đồng nhật nhi luận

Hán Việt: đồng nhật nhi luận · Pinyin: tóng rì ér lùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nhật) + (nhi) + (luận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言相提并论。把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。