同时共存的

đồng thì cộng tồn đích

Hán Việt: đồng thì cộng tồn đích

Tổng quan

cùng chung sống, cùng tồn tại

Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 共 (cộng) + 存 (tồn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cùng tồn tại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coexistent

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时代的人 · 同时发生的 · 同时遍在的 · 同时闪光的 · 同时代的 · 同时发生 · 同时期的 · 同时联播