同时闪光的

đồng thì thiểm quang đích

Hán Việt: đồng thì thiểm quang đích

Tổng quan

chụp đồng thời với lúc bắn

Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 閃 (thiểm) + 光 (quang) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng bộ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi synchroflash

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时代的人 · 同时共存的 · 同时发生的 · 同时遍在的 · 同时代的 · 同时发生 · 同时期的 · 同时联播