同时联播

đồng thì liên bá

Hán Việt: đồng thì liên bá

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình đồng thời truyền đi qua đài phát thanh và đài truyền hình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng thời truyền đi (một chương trình...) qua đài phát thanh và đài truyền hình

Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 聯 (liên) + 播 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát sóng đồng thời
  • Tần suất từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình đồng thời truyền đi qua đài phát thanh và đài truyền hình, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đồng thời truyền đi (một chương trình...) qua đài phát thanh và đài truyền hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi simulcast

Eng

  • Tần suất từ simulcast

Từ liên quan

Gần nghĩa

同时代的 · 同时发生 · 同时期的 · 同时代 · 同时代的人 · 同时共存的 · 同时发生的 · 同时地