同時代的人

tóng shí dài de rén đồng thì đại đích nhân

Hán Việt: đồng thì đại đích nhân · Pinyin: tóng shí dài de rén

Tổng quan

người cùng tuổi, người cùng thời temporary) /kən'tempərəri/, đương thời, cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí), hiện đại (lịch sử), người cùng thời; người cùng tuổi, bạn đồng nghiệp (báo chí)

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (đại) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người cùng tuổi, người cùng thời temporary) /kən'tempərəri/, đương thời, cùng thời; cùng tuổi (người); xuất bản cùng thời (báo chí), hiện đại (lịch sử), người cùng thời; người cùng tuổi, bạn đồng nghiệp (báo chí)