同時列出 đồng thì liệt xuất Hán Việt: đồng thì liệt xuất Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 列 (liệt) + 出 (xuất)Hán Việtđồng thì liệt xuấtCấu tạo同 + 時 + 列 + 出 · đồng + thì + liệt + xuất nghĩa thành phần: đồng + thì + liệt + xuất Nghĩa EngCihui list file names with