同時存取

đồng thì tồn thủ

Hán Việt: đồng thì tồn thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (tồn) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同時存取 óngshí cún-qǔ n. <comp.> simultaneous verification