同時並舉

tóng shí bìng jǔ đồng thì tịnh cử

Hán Việt: đồng thì tịnh cử · Pinyin: tóng shí bìng jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (thì) + (tịnh) + (cử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在同一时间内一起进行。

Eng

  • Cihui 同時並舉 óngshí bìngjǔ v.p. go hand in hand with