同明相照

tóng míng xiāng zhào đồng minh tương chiếu

Hán Việt: đồng minh tương chiếu · Pinyin: tóng míng xiāng zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (minh) + (tương) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指二光相互映照而愈明。比喻杰出人物得贤者揄扬而声名更显。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓二光相互映照而愈明。比喻杰出人物得贤者揄扬而声名更显。