同時並舉 tóng shí bìng jǔ · đồng thì tịnh cử Hán Việt: đồng thì tịnh cử · Pinyin: tóng shí bìng jǔ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 並 (tịnh) + 舉 (cử)Pinyintóng shí bìng jǔHán Việtđồng thì tịnh cửCấu tạo同 + 時 + 並 + 舉 · đồng + thì + tịnh + cử nghĩa thành phần: đồng + thì + tịnh + cử Nghĩa EngCihui 同時並舉 óngshí bìngjǔ v.p. go hand in hand with