同時並重 đồng thì tịnh trọng Hán Việt: đồng thì tịnh trọng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 並 (tịnh) + 重 (trọng)Hán Việtđồng thì tịnh trọngCấu tạo同 + 時 + 並 + 重 · đồng + thì + tịnh + trọng nghĩa thành phần: đồng + thì + tịnh + trọng Nghĩa EngCihui 同時並重 óngshí bìngzhòng v.p. receive equal and simultaneous emphasis