同時分離 đồng thì phân li Hán Việt: đồng thì phân li Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtđồng thì phân liCấu tạo同 + 時 + 分 + 離 · đồng + thì + phân + li nghĩa thành phần: đồng + thì + phân + li Nghĩa EngCihui coseparation