同時工作 đồng thì công tác Hán Việt: đồng thì công tác Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 時 (thì) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtđồng thì công tácCấu tạo同 + 時 + 工 + 作 · đồng + thì + công + tác nghĩa thành phần: đồng + thì + công + tác Nghĩa EngCihui work in double harness